Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gnash




gnash
[næ∫]
ngoại động từ
nghiến (răng)
to gnash one's teeth
nghiến răng (vì giận)
nội động từ
nghiến răng


/næʃ/

ngoại động từ
nghiến (răng)
to gnash one's teeth nghiến răng (vì giận)

nội động từ
nghiến răng

Related search result for "gnash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.