Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gnarl




gnarl
[nɑ:l]
danh từ
(thực vật học) mấu, đầu mấu


/nɑ:l/

danh từ
(thực vật học) mấu, đầu mấu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gnarl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.