Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gluttonous




gluttonous
['glʌtnəs]
tính từ
háu ăn, phàm ăn, tham ăn


/'glʌtnəs/

tính từ
háu ăn, phàm ăn, tham ăn

Related search result for "gluttonous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.