Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glauber's salt




glauber's+salt
['glaubəz'sɔ:lt]
danh từ
(hoá học) natri sunfat ngậm 10 nước


/'glaubəz'sɔ:lt/ (Glauber's_salts) /'glaubəz'sɔ:lts/

danh từ
(hoá học) natri sunfat ngậm 10 nước


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.