Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
give voice to something




give+voice+to+something
thành ngữ voice
to give voice to something
biểu lộ, bày tỏ (cảm xúc..)
to give voice to one's indignation/dismay/concern
bày tỏ sự phẫn nộ, biểu lộ sự mất tinh thần, sự quan tâm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.