Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
girder




girder
['gə:də]
danh từ
cái xà nhà, cái rầm cái; cái rầm cầu
(rađiô) cột (anten...)



dầm, xà ngang

/'gə:də/

danh từ
cái xà nhà, cái rầm cái; cái rầm cầu
(raddiô) cột (anten...)

Related search result for "girder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.