Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gift-horse




gift-horse
['gift,hɔ:s]
danh từ
ngựa tặng; quà tặng
to look a gift-horse in the mouth
chê bai một quà tặng


/'gift'hɔ:s/

danh từ
con ngựa được tặng; quà tặng
don't look a gift-horse in the mouth của người ta cho đừng chê ỏng chê eo

Related search result for "gift-horse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.