Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gibe




gibe
[dʒaib]
danh từ
sự chế giếu, sự chế nhạo
động từ
chế giếu, chế nhạo
to gibe at someone
chế giễu ai


/dʤaib/

danh từ
sự chế giếu, sự chế nhạo

động từ
chế giếu, chế nhạo
to gibe at someone chế giễu ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gibe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.