Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gian



noun
apartment, compartment; room
adj
tricky; dishonest; disloyal

[gian]
danh từ.
apartment, compartment; room.
tính từ.
tricky; dishonest; disloyal.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.