Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gia sản



noun
property, estate

[gia sản]
property; fortune
Ông ấy đã mất hết gia sản, nghĩa là mấy triệu quan
He has lost his entire fortune, that is to say several million francs



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.