Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gián



noun
cockroach; black beetle
con gián

[gián]
danh từ.
cockroach; black beetle.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.