Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ghiền



verb
to be addicted tọ
ghiền thuốc lá to be addicted to cigarette smoking
ghiền rượu to addicted todrink

[ghiền]
addicted to something; dependent on/upon something
Ghiền thuốc lá
To be a slave to tobacco; To be addicted to smoking
Ghiền rượu
To be dependent on alcohol; To be addicted to drink/alcohol; To be a slave to drink



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.