Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gestate




ngoại động từ
có mang
làm phát triển

tính từ
mang thai



gestate
['dʒesteit]
ngoại động từ
có mang
làm phát triển
tính từ
mang thai



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.