Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gentlewoman




gentlewoman
['dʒentl,wumən]
danh từ
người đàn bà quyền quý


/'dʤentl,wumən/

danh từ
người đàn bà lịch sự
người đàn bà quyền quý
(từ cổ,nghĩa cổ) thị nữ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gentlewoman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.