Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gathers




gathers
['gæðəz]
danh từ
nếp chun (áo, quần)


/'gæðəz/

danh từ
nếp chun (áo, quần)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.