Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gat


/gæt/

danh từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng lục


Related search result for "gat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.