Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gasconade




gasconade
[,gæskə'neid]
danh từ
thói khoe khoang khoác lác
nội động từ
khoe khoang khoác lác


/'gæskə'neid/

danh từ
thói khoe khoang khoác lác

nội động từ
khoe khoang khoác lác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gasconade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.