Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gas-main




gas-main
['gæsmein]
danh từ
ống cái dẫn khí (hơi đốt)


/'gæsmein/

danh từ
ống cái dẫn khí (hơi đốt)

Related search result for "gas-main"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.