Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garget




garget
['gɑ:git]
danh từ
(thú y học) bệnh viêm họng (lợn); bệnh viêm vú (bò, cừu...)


/'gɑ:git/

danh từ
(thú y học) bệnh viêm họng (lợn); bệnh viêm vú (bò, cừu...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "garget"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.