Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garb




garb
[gɑ:b]
danh từ
quần áo (có tính chất tiêu biểu)
in the garb of a sailor
mặc quần áo lính thuỷ
cách ăn mặc
ngoại động từ
mặc quần áo cho ai
to garb oneself as a sailor
mặc quần áo như lính thuỷ


/gɑ:b/

danh từ
quần áo (có tính chất tiêu biểu)
in the garb of a sailor mặc quần áo lính thuỷ
cách ăn mặc

ngoại động từ
mặc
to garb oneself as a sailor mặc quần áo cho lính thuỷ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "garb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.