Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gang-plank




gang-plank
['gæηplæηk]
Cách viết khác:
gang-board
['gæηbɔ:d]
như gang-board


/'gæɳbɔ:d/ (gang-plank) /'gæɳplæɳk/
plank) /'gæɳplæɳk/

danh từ
ván cầu (để lên xuống tàu)

Related search result for "gang-plank"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.