Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gamma



/'gæmə/

danh từ

Gama (chữ cái Hy-lạp)

(động vật học) bướm gama

!gamma minus

dưới trung bình

!gamma plus

trên trung bình


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gamma"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.