Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gamekeeper




gamekeeper
['geim,ki:pə]
danh từ
người canh rừng không cho săn trộm thú


/'geim,ki:pə/

danh từ
người canh rừng không cho săn trộm th


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.