Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gallows




gallows
['gælouz]
danh từ
giá treo cổ
to come to the gallows
bị treo cổ
to have the gallows in one's face
có bộ mặt đáng chém, trông có vẻ hiểm ác


/'gælouz/

danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
giá treo cổ !to come to the gallows
bị treo cổ !tp wear a gallows look; to have the gallows in one's face
có bộ mặt đáng chém, trông có vẻ hiểm ác

Related search result for "gallows"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.