Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
galleon




galleon
['gæliən]
danh từ (sử học)
thuyền buồm lớn
thuyền chiến (Tây-ban-nha)


/'gæliən/

danh từ (sử học)
thuyền buồm lớn
thuyền chiến (Tây-ban-nha)

Related search result for "galleon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.