Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gall-stone




gall-stone
['gɔ:lstoun]
danh từ
(y học) sỏi mật


/'gɔ:lstoun/

danh từ
(y học) sỏi mật

Related search result for "gall-stone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.