Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gainsay




gainsay
[gein'sei]
ngoại động từ gainsaid (từ cổ,nghĩa cổ); (văn học)
chối cãi, không nhận
facts that cannot be gainsaid
những sự việc không thể chối cãi được
nói trái lại, nói ngược lại


/gein'sei/

ngoại động từ gainsaid (từ cổ,nghĩa cổ); (văn học)
chối cãi, không nhận
fact that cannot be gainsaid những sự việc không thể chối câi được
nói trái lại, nói ngược lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gainsay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.