Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gai



noun
(Bot) flax
hột gai flax-seed thorn; prickle
cành hồng đầy gai A rose sprig full of thorns bard; tread
dây kẽm gai barbed wire
verb
to offend; to shock
gai mắt to offend the eye

[gai]
danh từ
(Bot) flax
hột gai
flax-seed
thorn; prickle
cành hồng đầy gai
A rose sprig full of thorns
bard; tread
dây kẽm gai
barbed wire
động từ
to offend; to shock
gai mắt
to offend the eye



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.