Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gaby




gaby
['geibi]
danh từ
chàng ngốc, người khờ dại


/'geibi/

danh từ
chàng ngốc, người khờ dại

Related search result for "gaby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.