Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gabled




gabled
['geibld]
tính từ
có đầu hồi; giống hình đầu hồi
a gabled roof
mái có đầu hồi


/'geibld/

tính từ
có đầu hồi; giống hình đầu hồi
a gabled roof mái có đầu hồi

Related search result for "gabled"
  • Words pronounced/spelled similarly to "gabled"
    gabled goblet

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.