Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gỗ



noun
wood; timber wood
gỗ cứng hard wood

[gỗ]
wood; lumber; timber
Hardwood



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.