Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gượng



adj
strained; forced; unnatural; reluctantly
nụ cười gượng unnatural smile
verb
to strain; to make efforts

[gượng]
tính từ
strained; forced; unnatural; reluctantly
nụ cười gượng
unnatural smile
động từ
to strain; to make efforts



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.