Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gói



noun
pack; parcel; bundle
gói thuốc lá pack of cigarettes
verb
to pack; to parcel up; to bundle
gói hàng hóa to pack up one's wares

[gói]
pack; parcel; bundle; packet
Gói thuốc lá
Cigarette packet; cigarette pack
to pack; to parcel up; to bundle; to wrap
Gói hàng hoá
To pack up one's wares



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.