Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gà mờ



adjective
dim
mắt gà_mờ dim-sighted
dull-witted
anh_chàng gà_mờ A dull-witted fellow

[gà mờ]
tính từ
dim
mắt gà mờ
dim-sighted
dull-witted
anh chàng gà mờ
A dull-witted fellow



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.