Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




noun
cock; fowl; chicken
chuồng gà fowl-house
verb
to give advice on; to help

[gà]
cock; fowl; chicken
Nuôi gà
To keep chickens



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.