Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fusty




fusty
['fʌsti]
tính từ
ẩm mốc, hôi mốc
cổ lổ, hủ lậu


/'fʌsti/

tính từ
ẩm mốc, hôi mốc
cổ lổ, hủ lậu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fusty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.