Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
furcate




furcate
['fə:keit]
tính từ
có nhánh
phân nhánh



rẽ nhánh

/'fə:keit/

tính từ
có nhánh
phân nhánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "furcate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.