Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fur farming




fur+farming
['fə:'fɑ:miη]
danh từ
sự nuôi thú lấy lông


/'fə:'fɑ:miɳ/

danh từ
sự nuôi thú lấy lông

Related search result for "fur farming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.