Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fulham




fulham
['fuləm]
danh từ
(sử học) con súc sắc có đổ chì ở một bên


/'fuləm/

danh từ
(sử học) con súc sắc có đổ chì (ở một bên)

Related search result for "fulham"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.