Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fugued




fugued
[fju:gd]
Cách viết khác:
fuguing
['fju:giη]
tính từ
(âm nhạc) dưới hình thức fuga


/fju:gd/ (fuguing) /'fju:giɳ/

tính từ
(âm nhạc) dưới hình thức fuga

Related search result for "fugued"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.