Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fuck




danh từ
sự giao cấu
bạn tình
interj
mẹ kiếp!

động từ
giao cấu



fuck
[fʌk]
danh từ
sự giao cấu
bạn tình
not care/give a fuck
đếch cần
thán từ
mẹ kiếp!
fuck him, he is quite a thief
mẹ kiếp, nó đúng là quân ăn cướp
fuck off
cút xéo ngay!
động từ
giao cấu
to fuck about
tỏ ra ngu xuẩn
to fuck sb about
ngược đãi ai
to fuck sth up
làm hư hại
fucking well
dứt khoát, đương nhiên
you're fucking well bowing to him, whether you're older than him
dứt khoát là mày phải cúi chào nó, dù mày già hơn nó


Related search result for "fuck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.