Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fruit





fruit


fruit

Fruit is the part of some plants that contains the seeds. Apples, strawberries, oranges, and bananas are fruit.

[fru:t]
danh từ
quả, trái cây
thành quả, kết quả
(số nhiều) thu hoạch, lợi tức
(kinh thánh) con cái
fruit of the womb
con cái
nội động từ
ra quả


/fru:t/

danh từ
quả, trái cây
thành quả, kết quả
(số nhiều) thu hoạch, lợi tức
(kinh thánh) con cái
fruit of the womb con cái

ngoại động từ
làm cho ra quả 

Related search result for "fruit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.