Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frolicsome




frolicsome
['frɔliksəm]
Cách viết khác:
frolicky
['frɔliki]
như frolicky


/'frɔliki/ (frolicsome) /'frɔliksəm/

tính từ
thích vui nhộn, hay nô đùa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frolicsome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.