Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frock




frock
[frɔk]
danh từ
áo thầy tu, áo cà sa
to wear the frock
đi tu
áo săngđay (của thuỷ thủ)
váy yếm (của trẻ con mặc trong nhà)
áo dài (đàn bà)
áo choàng (của lính)


/frɔk/

danh từ
áo thầy tu, áo cà sa
to wear the frock đi tu
áo săngdday (của thuỷ thủ)
váy yếm (của trẻ con mặc trong nhà)
áo dài (đàn bà)
áo choàng (của lính)

Related search result for "frock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.