Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
freshman




freshman
['fre∫mən]
danh từ
sinh viên, học sinh năm thứ nhất ở trường trung học, cao đẳng hoặc đại học
the freshman curriculum
chương trình cho học sinh đại học năm thứ nhất
người mới bắt đầu, người mới vào nghề


/'freʃmən/

danh từ
học sinh đại học năm thứ nhất ((cũng) fresher)
người mới bắt đầu, người mới vào nghề

định ngữ
(thuộc) học sinh đại học năm thứ nhất; cho học sinh đại học năm thứ nhất
the freshman curriculum chương trình cho học sinh đại học năm thứ nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "freshman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.