Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
freewheel




danh từ
cái líp (xe đạp)

nội động từ
thả xe đạp cho chạy líp (như) khi xuống dốc



freewheel
['fri:'wi:l]
danh từ
cái líp (xe đạp)
nội động từ
thả xe đạp cho chạy líp (như) khi xuống dốc



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.