Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
free trade




free+trade
['fri:'treid]
danh từ
sự buôn bán tự do, mậu dịch tự do
(từ cổ,nghĩa cổ) sự buôn lậu


/'fri:'treid/

danh từ
sự buôn bán tự do, mậu dịch tự do
(từ cổ,nghĩa cổ) sự buôn lậu

Related search result for "free trade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.