Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
free rein




free+rein
['fri'rein]
danh từ
quyền tự do hoàn toàn
give free rein to one's feelings
để cảm xúc bộc lộ hoàn toàn tự do



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.