Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
free quarters




free+quarters
['fri:'kwɔ:təz]
danh từ số nhiều
sự ăn ở không mất tiền
sự chiêu đãi


/'fri:'kwɔ:təz/

danh từ số nhiều
sự ăn ở không mất tiền
sự chiêu đãi

Related search result for "free quarters"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.