Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fractionise




fractionise
['fræk∫ənaiz]
Cách viết khác:
fractionize
['fræk∫ənaiz]
ngoại động từ
(toán học) chia thành phân số
chia thành những phần nhỏ


/'frækʃənaiz/ (fractionize) /'frækʃənaiz/

ngoại động từ
(toán học) chia thành phân số
chia thành những phần nh

Related search result for "fractionise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.